拼
缺少阳光
HSK4phrase 0 · Lv.1
quēshàoyángguāng
thiếu ánh sáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thiếu ánh sáng
等级
义项 ①phrase≈HSK4
thiếu ánh sáng
thiếu ánh sáng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiếu ánh sáng
thiếu ánh sáng
thiếu ánh sáng