WinHSK

罄竹难书

HSK1idioms
0 · Lv.1
qìngzhúnánshū

tội lỗi chồng chất; chặt hết tre làm sách cũng không ghi chép hết tội lỗi

one would find it difficult to record all the facts, esp crimes, even if one used up all the bamboo slips―be too many to record/mention/enumerate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 竹指竹筒,古人用来写字的东西,把竹子用完了都写不完,比喻事实 (多指罪恶) 很多,难以说完
义项 idiomsHSK1

tội lỗi chồng chất; chặt hết tre làm sách cũng không ghi chép hết tội lỗi

竹指竹筒,古人用来写字的东西,把竹子用完了都写不完,比喻事实 (多指罪恶) 很多,难以说完

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan