WinHSK

网上银行

HSK3n
0 · Lv.1
wǎngshàngyínháng

ngân hàng trực tuyến; smartbanking

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种通过互联网提供银行服务的方式。
义项 nHSK3

ngân hàng trực tuyến; smartbanking

一种通过互联网提供银行服务的方式。

免费例句

现在网上银行的作用越来越大。

HSK4

第38到39题是根据下面一段话:随着信息技术的发展,越来越多的人习惯用网上银行。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan