拼
罗马公教
HSK7-9n 0 · Lv.1
luómǎgōngjiào
thiên chúa giáo; công giáo La Mã
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天主教
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thiên chúa giáo; công giáo La Mã
天主教
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiên chúa giáo; công giáo La Mã
thiên chúa giáo; công giáo La Mã
天主教