拼
羊入虎口
HSK4idioms 0 · Lv.1
yángrùhǔkǒu
(nghĩa bóng) giẫm lên mặt đất nguy hiểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. to tread dangerous ground
- lit. a lamb in a tiger's den (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK4
(nghĩa bóng) giẫm lên mặt đất nguy hiểm
fig. to tread dangerous ground
义项 ②idioms≈HSK4
(văn học) một con cừu trong hang cọp (thành ngữ)
lit. a lamb in a tiger's den (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分