WinHSK

美中不足

HSK7-9
0 · Lv.1
měizhōng-bùzú

ngọc có tỳ vết; cái đẹp có khiếm khuyết

漢越 mĩ trung bất túc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 虽然很好,但还有缺陷
义项 idiomsHSK7-9

ngọc có tỳ vết; cái đẹp có khiếm khuyết

虽然很好,但还有缺陷

免费例句

这幅画很美,但是美中不足。

Zhè fú huà hěn měi, dànshì měi zhōng bùzú.

HSK5

Bức tranh này rất đẹp, nhưng mà lại là ngọc có tỳ vết.

This painting is beautiful, but it has a flaw.

张教授,您觉得这幅画怎么样?整体来说还不错,但美中不足的是背景有些暗。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan