WinHSK

美国联准

HSK4n
0 · Lv.1
měiguóliánzhǔn

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美国的中央银行系统,简称“美联储”。
义项 nHSK4

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ

美国的中央银行系统,简称“美联储”。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan