拼
老板小蜜
HSK6n 0 · Lv.1
lǎobǎnxiǎomì
bồ nhí của ông chủ; Ông chủ nhỏ; người tình của ông chủ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 老板的小情人;老板的情妇
等级
义项 ①n≈HSK6
bồ nhí của ông chủ; Ông chủ nhỏ; người tình của ông chủ
老板的小情人;老板的情妇
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分