WinHSK

老老少少

HSK1idioms
0 · Lv.1
lǎolǎoshàoshǎo

già có trẻ có

the old and the young 老老少少

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指年老和年少的一 群人
义项 idiomsHSK1

già có trẻ có

指年老和年少的一 群人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan