WinHSK

耍笔杆子

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
shuǎgǎnzi

múa bút viết văn, chơi chữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. múa bút viết văn, chơi chữ
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK7-9

múa bút viết văn, chơi chữ

múa bút viết văn, chơi chữ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan