拼
耗时耗力
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hàoshíhàolì
tốn thời gian và công sức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指某事物需要大量时间和精力。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tốn thời gian và công sức
指某事物需要大量时间和精力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tốn thời gian và công sức
tốn thời gian và công sức
指某事物需要大量时间和精力。