拼
职务津贴
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíwùjīntiē
trợ cấp chức vụ; phụ cấp chức vụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对担任特定职务的员工给予的额外经济补偿。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trợ cấp chức vụ; phụ cấp chức vụ
对担任特定职务的员工给予的额外经济补偿。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trợ cấp chức vụ; phụ cấp chức vụ
trợ cấp chức vụ; phụ cấp chức vụ
对担任特定职务的员工给予的额外经济补偿。