拼
联邦快递
HSK7-9n 0 · Lv.1
liánbāngkuàidì
FedEx; Liên bang chuyển phát nhanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一家国际快递公司,提供快速的包裹和货物运输服务。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
FedEx; Liên bang chuyển phát nhanh
一家国际快递公司,提供快速的包裹和货物运输服务。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分