WinHSK

聚集索引

HSK6n
0 · Lv.1
suǒyǐn

clustered index là loại index theo đó các bản ghi trong bảng được sắp thứ tự theo trường index; tập hợp chỉ mục; chỉ số tập hợp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聚集索引是指将多个数据或信息进行汇总和索引的过程,以便于快速查找和访问。
义项 nHSK6

clustered index là loại index theo đó các bản ghi trong bảng được sắp thứ tự theo trường index; tập hợp chỉ mục; chỉ số tập hợp

聚集索引是指将多个数据或信息进行汇总和索引的过程,以便于快速查找和访问。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan