拼
肄业证书
HSK5n 0 · Lv.1
yìyèzhèngshū
giấy chứng nhận đã tham dự (dành cho sinh viên chưa tốt nghiệp)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- certificate of attendance (for a student who did not graduate)
- certificate of partial completion
等级
义项 ①n≈HSK5
giấy chứng nhận đã tham dự (dành cho sinh viên chưa tốt nghiệp)
certificate of attendance (for a student who did not graduate)
义项 ②n≈HSK5
chứng chỉ hoàn thành một phần
certificate of partial completion
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分