WinHSK

股东名册

HSK7-9n
0 · Lv.1
dōngmíng

danh sách cổ đông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 股东名册,是指公司记载有关股东及其股权状况的簿册。股东名册应当包括法定内容,不包括此内容者不能称为股东名册。其法定内容有:
义项 nHSK7-9

danh sách cổ đông

股东名册,是指公司记载有关股东及其股权状况的簿册。股东名册应当包括法定内容,不包括此内容者不能称为股东名册。其法定内容有:

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan