拼
股票投资
HSK6n 0 · Lv.1
gǔpiàotóuzī
mua cổ phiếu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to buy shares
- to invest in stock
等级
义项 ①n≈HSK6
mua cổ phiếu
to buy shares
义项 ②n≈HSK6
đầu tư vào chứng khoán
to invest in stock
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分