拼
肢体冲突
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhītǐchōngtū
trận đánh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fight
- physical encounter
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trận đánh
fight
义项 ②n≈HSK7-9
cuộc gặp gỡ thể xác
physical encounter
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trận đánh
trận đánh
fight
cuộc gặp gỡ thể xác
physical encounter