拼
胆小如鼠
HSK5idioms 0 · Lv.1
dǎnxiǎorúshǔ
nhát như chuột; nhát như thỏ đế; nhát như cáy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谓胆子小得像老鼠那样形容人胆小怕事
等级
义项 ①idioms≈HSK5
nhát như chuột; nhát như thỏ đế; nhát như cáy
谓胆子小得像老鼠那样形容人胆小怕事
免费例句
不要这么胆小如鼠。
Bùyào zhème dǎnxiǎo rú shǔ.
≈HSK6
Đừng có nhát như chuột thế chứ.
Don't be so timid.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分