拼
胡萝卜汁
HSK7-9n 0 · Lv.1
húluóbozhī
nước ép cà rốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nước ép cà rốt
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước ép cà rốt
nước ép cà rốt
免费例句
我榨了胡萝卜汁。
Wǒ zhàle húluóbo zhī.
≈HSK4
Tôi đã làm nước ép cà rốt.
I made carrot juice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分