WinHSK

胸怀坦荡

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiōnghuáitǎndàng

có đầu óc rộng rãi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. broad-minded
  2. ingenuous
  3. magnanimous
  4. open and candid (idiom); not hiding anything; openhearted
  5. unselfish
义项 adjHSK7-9

có đầu óc rộng rãi

broad-minded

义项 adjHSK7-9

ngây thơ

ingenuous

义项 adjHSK7-9

hào hùng

magnanimous

义项 adjHSK7-9

cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không che giấu bất cứ điều gì

open and candid (idiom); not hiding anything; openhearted

义项 adjHSK7-9

không ích kỷ

unselfish

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan