拼
能源危机
HSK6n 0 · Lv.1
néngyuánwēijī
khủng hoảng năng lượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能源供应不足或紧张的状况
等级
义项 ①n≈HSK6
khủng hoảng năng lượng
能源供应不足或紧张的状况
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khủng hoảng năng lượng
khủng hoảng năng lượng
能源供应不足或紧张的状况