拼
能量代谢
HSK6phrase 0 · Lv.1
néngliàngdàixiè
chuyển hóa năng lượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 体内能量的转化和利用过程
等级
义项 ①phrase≈HSK6
chuyển hóa năng lượng
体内能量的转化和利用过程
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuyển hóa năng lượng
chuyển hóa năng lượng
体内能量的转化和利用过程