拼
能量饮料
HSK6n 0 · Lv.1
néngliàngyǐnliào
Đồ uống tăng lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đồ uống tăng lực
等级
义项 ①n≈HSK6
Đồ uống tăng lực
Đồ uống tăng lực
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồ uống tăng lực
Đồ uống tăng lực
Đồ uống tăng lực