WinHSK

脱离危险

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuōwēixiǎn

thoát khỏi nguy hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. out of danger
  2. to avoid danger
义项 vHSK7-9

thoát khỏi nguy hiểm

out of danger

免费例句

他已经脱离危险了。

Tā yǐjīng tuōlí wēixiǎn le.

HSK5

Anh ấy đã thoát khỏi nguy hiểm rồi.

He is out of danger now.

义项 vHSK7-9

để tránh nguy hiểm

to avoid danger

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan