拼
脱脂牛奶
HSK6n 0 · Lv.1
tuōzhīniúnǎi
Sữa bò không béo, sữa tách bơ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 1.原料配方
等级
义项 ①n≈HSK6
Sữa bò không béo, sữa tách bơ
1.原料配方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sữa bò không béo, sữa tách bơ
Sữa bò không béo, sữa tách bơ
1.原料配方