WinHSK

脱贫解困

HSK6idioms
0 · Lv.1
tuōpínjiěkùn

Thoát nghèo; xoá đói giảm nghèo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Thoát nghèo; xoá đói giảm nghèo
义项 idiomsHSK6

Thoát nghèo; xoá đói giảm nghèo

Thoát nghèo; xoá đói giảm nghèo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan