拼
膏梁美味
HSK6idioms 0 · Lv.1
gāoliángměiwèi
cao lương mỹ vị; món ăn ngon; món ăn thịnh soạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美味的食物,通常指的是色香味俱佳的菜肴。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
cao lương mỹ vị; món ăn ngon; món ăn thịnh soạn
美味的食物,通常指的是色香味俱佳的菜肴。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分