拼
自我介绍
HSK6phrase 0 · Lv.1
zìwǒjièshào
báo tên; tự giới thiệu; giới thiệu bản thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自己介绍自己的家世背景与学经历
等级
义项 ①phrase≈HSK6
báo tên; tự giới thiệu; giới thiệu bản thân
自己介绍自己的家世背景与学经历
免费例句
自我介绍的内容要简洁。
Zìwǒ jièshào de nèiróng yào jiǎnjié.
≈HSK3
Nội dung giới thiệu bản thân cần ngắn gọn.
The content of a self-introduction should be concise.
我在会议上做自我介绍。
Wǒ zài huìyì shàng zuò zìwǒ jièshào.
≈HSK4
Tôi giới thiệu bản thân tại hội nghị.
I introduced myself at the meeting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分