WinHSK

自我封闭

HSK6phrase
0 · Lv.1
fēng

biệt lập tự khép kín

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. biệt lập tự khép kín
义项 phraseHSK6

biệt lập tự khép kín

biệt lập tự khép kín

免费例句

妻子也同样需要懂得:男人的自我封闭其实是处理压力的一种方式,他们喜欢在没有任何事情打扰的情况下,反复地斟酌与权衡,直至问题得到解决。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan