拼
自我解嘲
HSK6idioms 0 · Lv.1
zìwǒjiěcháo
tự trào phúng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自我安慰,化解尴尬
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tự trào phúng
自我安慰,化解尴尬
免费例句
”当我坐上小胡的新车时,小胡自我解嘲道:“没想到,原本只打算花6万,开回家的却是8万的。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分