拼
自掘坟墓
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zìjuéfénmù
tự chui đầu vào rọ; đào hố chôn mình
dig one's own grave; work for one's own destruction; court one's own ruin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻自己把自己推上绝路
- tự đào mồ chôn mình
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tự chui đầu vào rọ; đào hố chôn mình
比喻自己把自己推上绝路
义项 ②idioms≈HSK7-9
tự đào mồ chôn mình
tự đào mồ chôn mình
免费例句
你继续这样大量吸烟,就是在自掘坟墓。
Nǐ jìxù zhèyàng dàliàng xīyān, jiù shì zài zìjuéfénmù.
≈HSK6
Nếu bạn tiếp tục hút thuốc nhiều như vậy, bạn đang tự đào mồ chôn mình.
If you keep smoking so much, you are digging your own grave.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分