WinHSK

自欺欺人

HSK6idioms
0 · Lv.1
rén

lừa mình dối người; dối mình dối người; lấy vải thưa che mắt Thánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用自己都难以置信的话或手法来欺骗别人;既欺骗自己也欺骗别人
义项 idiomsHSK6

lừa mình dối người; dối mình dối người; lấy vải thưa che mắt Thánh

用自己都难以置信的话或手法来欺骗别人;既欺骗自己也欺骗别人

免费例句

你这样做真是自欺欺人。

Nǐ zhèyàng zuò zhēn shì zìqīqīrén.

HSK6

Cậu làm thế này chẳng khác nào lừa mình dối người.

What you are doing is really self-deception.

我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺人。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan