WinHSK

自然规律

HSK5n
0 · Lv.1
ránguī

quy luật tự nhiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 存在于自然界的客观事物内部的规律也叫自然法则
  2. 存在于自然界的客观事物内部的规律
义项 nHSK5

quy luật tự nhiên

存在于自然界的客观事物内部的规律也叫自然法则

免费例句

他想探究自然规律。

Tā xiǎng tànjiū zìrán guīlǜ.

HSK5

Anh ấy muốn khám phá quy luật tự nhiên.

He wants to explore the laws of nature.

我们应该遵循自然规律。

Wǒmen yīnggāi zūnxún zìrán guīlǜ.

HSK5

Chúng ta nên tuân theo quy luật tự nhiên.

We should follow the laws of nature.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

luật tự nhiên; tự nhiên luật

存在于自然界的客观事物内部的规律

免费例句

自然规律无法改变。

Zìrán guīlǜ wúfǎ gǎibiàn.

HSK5

Quy luật tự nhiên không thể thay đổi.

The laws of nature cannot be changed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan