WinHSK

自然资源

HSK5n
0 · Lv.1
rányuán

tài nguyên thiên nhiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自然资源是指自然界提供的可供人类使用的资源。
义项 nHSK5

tài nguyên thiên nhiên

自然资源是指自然界提供的可供人类使用的资源。

免费例句

这个国家自然资源丰富。

Zhège guójiā zìrán zīyuán fēngfù.

HSK5

Đất nước này có tài nguyên thiên nhiên phong phú.

This country is rich in natural resources.

邛崃山有丰富的自然资源。

Qiónglái Shān yǒu fēngfù de zìrán zīyuán.

HSK5

Núi Cung Lai có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.

Qionglai Mountain is rich in natural resources.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan