拼
自由意志
HSK7-9n 0 · Lv.1
zìyóuyìzhì
Ý chí tự do
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 个人在没有外界干涉下的意愿和决策
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Ý chí tự do
个人在没有外界干涉下的意愿和决策
免费例句
上帝给了我们自由意志。
Shàngdì gěile wǒmen zìyóu yìzhì.
≈HSK5
Chúa đã cho chúng ta ý chí tự do.
God gave us free will.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分