拼
自行车赛
HSK3n 0 · Lv.1
zìxíngchēsài
cuộc đua xe đạp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以自行车为工具进行的比赛。
- thi xe đạp
等级
义项 ①n≈HSK3
cuộc đua xe đạp
以自行车为工具进行的比赛。
义项 ②n≈HSK3
thi xe đạp
thi xe đạp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cuộc đua xe đạp
cuộc đua xe đạp
以自行车为工具进行的比赛。
thi xe đạp
thi xe đạp