WinHSK

臻于完善

HSK1idioms
0 · Lv.1
zhēnwánshàn

Đạt đến sự hoàn thiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 达到完美的状态
义项 idiomsHSK1

Đạt đến sự hoàn thiện

达到完美的状态

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan