拼
航海大学
HSK7-9n 0 · Lv.1
hánghǎidàxué
Đại học Hàng Hải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đại học Hàng Hải
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đại học Hàng Hải
Đại học Hàng Hải
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đại học Hàng Hải
Đại học Hàng Hải
Đại học Hàng Hải