WinHSK

般般件件

HSK3adj
0 · Lv.1
bānbānjiànjiàn

đủ loại; khác nhau; đa hình đa dạng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各式各样
义项 adjHSK3

đủ loại; khác nhau; đa hình đa dạng

各式各样

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan