拼
良心未泯
HSK1idioms 0 · Lv.1
liángxīnwèimǐn
không hoàn toàn vô tâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- not totally heartless
- still having a shred of conscience
等级
义项 ①idioms≈HSK1
không hoàn toàn vô tâm
not totally heartless
义项 ②idioms≈HSK1
vẫn còn chút lương tâm
still having a shred of conscience
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分