WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
色情作品
HSK4
n
0 · Lv.1
sè
qíng
zuò
pǐn
sách về tình dục
漢越
字解构
Phân tích chữ
色
sè
多音
HSK2
màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
情
qíng
HSK2
tình cảm; cảm xúc
作
zuò
HSK1
làm, làm việc; sáng tác
品
pǐn
HSK4
vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的