拼
艺术魅力
HSK5n 0 · Lv.1
yìshùmèilì
nghệ thuật quyến rũ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nghệ thuật quyến rũ
等级
义项 ①n≈HSK5
nghệ thuật quyến rũ
nghệ thuật quyến rũ
免费例句
唐三彩在色彩的相互辉映中,显出富丽堂皇的艺术魅力。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分