拼
节哀顺变
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiéāishùnbiàn
thương tiếc và chấp nhận sự thay đổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对丧失亲人的人表示安慰的言辞。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
thương tiếc và chấp nhận sự thay đổi
对丧失亲人的人表示安慰的言辞。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分