WinHSK

芙蓉出水

HSK1idioms
0 · Lv.1
róngchūshuǐ

thanh tú như sen hé nở trên mặt nước; tứ thơ trang nhã duyên dáng; phù dung một đoá khoe tươi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容诗体的清秀,犹如芙蓉出水般美丽
义项 idiomsHSK1

thanh tú như sen hé nở trên mặt nước; tứ thơ trang nhã duyên dáng; phù dung một đoá khoe tươi

形容诗体的清秀,犹如芙蓉出水般美丽

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan