拼
花团锦簇
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huātuánjǐncù
sắc màu rực rỡ; rực rỡ gấm hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容五彩缤纷、十分华丽的形象
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sắc màu rực rỡ; rực rỡ gấm hoa
形容五彩缤纷、十分华丽的形象
免费例句
真是花团锦簇。
Zhēn shì huātuánjǐncù.
≈HSK6
Thật là sắc màu rực rỡ.
It's really a riot of color.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分