拼
花园饭店
HSK3n 0 · Lv.1
huāyuánfàndiàn
quán ăn sân vườn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- quán ăn sân vườn
等级
义项 ①n≈HSK3
quán ăn sân vườn
quán ăn sân vườn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quán ăn sân vườn
quán ăn sân vườn
quán ăn sân vườn