拼
花朝月夕
HSK5idioms 0 · Lv.1
huācháoyuèxī
phong cảnh tươi đẹp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 亦作"花晨月夕"二月十五为花朝,八月十五为月夕,引伸指良辰美丽
等级
义项 ①idioms≈HSK5
phong cảnh tươi đẹp
亦作"花晨月夕"二月十五为花朝,八月十五为月夕,引伸指良辰美丽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分