拼
芳香疗法
HSK7-9n 0 · Lv.1
fāngxiāngliáofǎ
liệu pháp hương thơm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用植物精油进行的治疗方法。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
liệu pháp hương thơm
利用植物精油进行的治疗方法。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
liệu pháp hương thơm
liệu pháp hương thơm
利用植物精油进行的治疗方法。