WinHSK

苟延残喘

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gǒuyáncánchuǎn

ngắc ngoải; kéo dài hơi tàn; thoi thóp (sống một cách miễn cưỡng)

drag out one's feeble existence; linger on in a steadily worsening condition; be on one's last legs

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勉强拖延一口没断的气,比喻勉强维持生存
义项 idiomsHSK7-9

ngắc ngoải; kéo dài hơi tàn; thoi thóp (sống một cách miễn cưỡng)

勉强拖延一口没断的气,比喻勉强维持生存

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan